Tiếng Việt
Hệ thống mạng tiếng Anh là gì?
hệ thống mạng tiếng Anh là network system /ˈnɛtwɜːrk ˈsɪstəm/. Hệ thống các máy tính hoặc thiết bị kết nối với nhau để chia sẻ dữ liệu và tài nguyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
network system
Ví dụ câu với hệ thống mạng / network system
- 1
Hệ thống mạng của công ty giúp các nhân viên làm việc từ xa dễ dàng hơn.
The company's network system allows employees to work remotely more easily.
- 2
Chúng tôi cần nâng cấp hệ thống mạng để cải thiện tốc độ truy cập Internet.
We need to upgrade the network system to improve Internet access speed.
Ghi chú dùng từ hệ thống mạng
Hệ thống mạng là tập hợp các thiết bị kết nối để truyền dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'router' (bộ định tuyến), 'server' (máy chủ), 'protocol' (giao thức).
Video minh hoạ hệ thống mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ thống mạng
Câu hỏi thường gặp về "hệ thống mạng"
Hệ thống mạng tiếng Anh là gì?
Hệ thống mạng tiếng Anh là "network system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các máy tính hoặc thiết bị kết nối với nhau để chia sẻ dữ liệu và tài nguyên.
"network system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"network system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống mạng". Hệ thống mạng là tập hợp các thiết bị kết nối để truyền dữ liệu.
Phát âm "network system" như thế nào?
"network system" có phiên âm IPA /ˈnɛtwɜːrk ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "network system"?
The company's network system allows employees to work remotely more easily. — Hệ thống mạng của công ty giúp các nhân viên làm việc từ xa dễ dàng hơn.