The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ thống nhúng tiếng Anh là gì?

hệ thống nhúng tiếng Anh là embedded system /ɪmˈbɛdɪd ˈsɪstəm/. Hệ thống nhúng là một loại hệ thống máy tính được tích hợp vào trong các thiết bị để điều khiển hoặc giám sát hoạt động của chúng.

Hình minh hoạ "hệ thống nhúng" tiếng Anh là "embedded system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

embedded system

Danh từ
/ɪmˈbɛdɪd ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với hệ thống nhúng / embedded system

  1. 1

    Hệ thống nhúng được sử dụng trong các thiết bị gia dụng như máy giặt và tủ lạnh.

    Embedded systems are used in household appliances like washing machines and refrigerators.

  2. 2

    Các hệ thống nhúng trong ô tô giúp kiểm soát các chức năng như phanh và điều hòa không khí.

    Embedded systems in cars help control functions like brakes and air conditioning.

Ghi chú dùng từ hệ thống nhúng

Hệ thống nhúng là một dạng của hệ thống máy tính đặc biệt, liên quan đến các thuật ngữ như 'firmware' (phần mềm nhúng), 'real-time system' (hệ thống thời gian thực), và 'microcontroller' (vi điều khiển).

Video minh hoạ hệ thống nhúng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ thống nhúng

Câu hỏi thường gặp về "hệ thống nhúng"

Hệ thống nhúng tiếng Anh là gì?

Hệ thống nhúng tiếng Anh là "embedded system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống nhúng là một loại hệ thống máy tính được tích hợp vào trong các thiết bị để điều khiển hoặc giám sát hoạt động của chúng.

"embedded system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"embedded system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống nhúng". Hệ thống nhúng là một dạng của hệ thống máy tính đặc biệt, liên quan đến các thuật ngữ như 'firmware' (phần mềm nhúng), 'real-time system' (hệ thống thời gian thực), và 'microcontroller' (vi điều khiển).

Phát âm "embedded system" như thế nào?

"embedded system" có phiên âm IPA /ɪmˈbɛdɪd ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "embedded system"?

Embedded systems are used in household appliances like washing machines and refrigerators. — Hệ thống nhúng được sử dụng trong các thiết bị gia dụng như máy giặt và tủ lạnh.