Tiếng Việt
Hệ thống tiền tệ tiếng Anh là gì?
hệ thống tiền tệ tiếng Anh là monetary system /ˈmɒnɪtəri ˈsɪstəm/. Hệ thống tiền tệ là toàn bộ các loại tiền tệ, chính sách và quy trình quản lý tiền tệ trong một quốc gia hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
monetary system
Ví dụ câu với hệ thống tiền tệ / monetary system
- 1
The country's monetary system was reformed to stabilize the economy.
Hệ thống tiền tệ của quốc gia đã được cải cách để ổn định nền kinh tế.
- 2
International trade depends heavily on the stability of the monetary system.
Thương mại quốc tế phụ thuộc nhiều vào sự ổn định của hệ thống tiền tệ.
Ghi chú dùng từ hệ thống tiền tệ
Hệ thống tiền tệ liên quan đến các chính sách và cơ chế quản lý tiền tệ của một quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'central bank' (ngân hàng trung ương), 'currency' (tiền tệ), 'inflation' (lạm phát).
Video minh hoạ hệ thống tiền tệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ thống tiền tệ
Câu hỏi thường gặp về "hệ thống tiền tệ"
Hệ thống tiền tệ tiếng Anh là gì?
Hệ thống tiền tệ tiếng Anh là "monetary system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống tiền tệ là toàn bộ các loại tiền tệ, chính sách và quy trình quản lý tiền tệ trong một quốc gia hoặc khu vực.
"monetary system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"monetary system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống tiền tệ". Hệ thống tiền tệ liên quan đến các chính sách và cơ chế quản lý tiền tệ của một quốc gia.
Phát âm "monetary system" như thế nào?
"monetary system" có phiên âm IPA /ˈmɒnɪtəri ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "monetary system"?
Hệ thống tiền tệ của quốc gia đã được cải cách để ổn định nền kinh tế. — The country's monetary system was reformed to stabilize the economy.