The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ thống treo tiếng Anh là gì?

Hệ thống treo tiếng Anh là suspension system /səˈspɛnʃən sɪstəm/. Hệ thống giúp xe duy trì cân bằng và hấp thụ xung lực từ mặt đường.

Hình minh hoạ "Hệ thống treo" tiếng Anh là "suspension system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

suspension system

Cụm từ
/səˈspɛnʃən sɪstəm/

Ví dụ câu với Hệ thống treo / suspension system

  1. 1

    The suspension system smooths out the ride on rough roads.

    Hệ thống treo giúp xe thoải mái hơn khi đi qua đường xấu.

  2. 2

    Regular maintenance of the suspension system is essential for safety.

    Bảo trì định kỳ hệ thống treo rất quan trọng để đảm bảo an toàn.

Ghi chú dùng từ Hệ thống treo

Hệ thống treo là phần quan trọng của xe ô tô giúp giảm chấn và duy trì sự ổn định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'shock absorber' (giảm xóc), 'coil spring' (lò xo), 'strut' (giảm xóc trung tâm).

Video minh hoạ Hệ thống treo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hệ thống treo

Câu hỏi thường gặp về "Hệ thống treo"

Hệ thống treo tiếng Anh là gì?

Hệ thống treo tiếng Anh là "suspension system" (cụm từ), nghĩa là: Hệ thống giúp xe duy trì cân bằng và hấp thụ xung lực từ mặt đường.

"suspension system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"suspension system" nghĩa tiếng Việt là "Hệ thống treo". Hệ thống treo là phần quan trọng của xe ô tô giúp giảm chấn và duy trì sự ổn định.

Phát âm "suspension system" như thế nào?

"suspension system" có phiên âm IPA /səˈspɛnʃən sɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "suspension system"?

Hệ thống treo giúp xe thoải mái hơn khi đi qua đường xấu. — The suspension system smooths out the ride on rough roads.