The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ thống vệ sinh tiếng Anh là gì?

Hệ thống vệ sinh tiếng Anh là sanitation system /ˌsænɪˈteɪʃən ˈsɪstəm/. Hệ thống các phương pháp và cơ sở vật chất để duy trì vệ sinh công cộng, bao gồm xử lý chất thải và cung cấp nước sạch.

Hình minh hoạ "Hệ thống vệ sinh" tiếng Anh là "sanitation system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sanitation system

Danh từ
/ˌsænɪˈteɪʃən ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với Hệ thống vệ sinh / sanitation system

  1. 1

    Hệ thống vệ sinh công cộng cần được nâng cấp để đảm bảo sức khỏe cộng đồng.

    The sanitation system needs upgrading to ensure public health.

  2. 2

    Chính phủ đầu tư vào hệ thống vệ sinh để giảm thiểu bệnh tật lây qua nước.

    The government invests in the sanitation system to reduce waterborne diseases.

Ghi chú dùng từ Hệ thống vệ sinh

Hệ thống vệ sinh liên quan đến xử lý chất thải và cung cấp nước sạch. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'waste management' (quản lý chất thải), 'sewage system' (hệ thống cống rãnh), và 'public health' (sức khỏe cộng đồng).

Video minh hoạ Hệ thống vệ sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hệ thống vệ sinh

Câu hỏi thường gặp về "Hệ thống vệ sinh"

Hệ thống vệ sinh tiếng Anh là gì?

Hệ thống vệ sinh tiếng Anh là "sanitation system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các phương pháp và cơ sở vật chất để duy trì vệ sinh công cộng, bao gồm xử lý chất thải và cung cấp nước sạch.

"sanitation system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sanitation system" nghĩa tiếng Việt là "Hệ thống vệ sinh". Hệ thống vệ sinh liên quan đến xử lý chất thải và cung cấp nước sạch.

Phát âm "sanitation system" như thế nào?

"sanitation system" có phiên âm IPA /ˌsænɪˈteɪʃən ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sanitation system"?

The sanitation system needs upgrading to ensure public health. — Hệ thống vệ sinh công cộng cần được nâng cấp để đảm bảo sức khỏe cộng đồng.