Tiếng Việt
Hệ tiết niệu tiếng Anh là gì?
hệ tiết niệu tiếng Anh là urinary system /ˈjɜrəˌnɛri ˈsɪstəm/. Hệ cơ quan trong cơ thể người chịu trách nhiệm sản xuất, lưu trữ và bài tiết nước tiểu, bao gồm thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
urinary system
Ví dụ câu với hệ tiết niệu / urinary system
- 1
The urinary system helps remove waste from the body.
Hệ tiết niệu giúp loại bỏ chất thải ra khỏi cơ thể.
- 2
Problems with the urinary system can lead to infections.
Các vấn đề với hệ tiết niệu có thể dẫn đến nhiễm trùng.
Ghi chú dùng từ hệ tiết niệu
Hệ tiết niệu gồm thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo. Các thuật ngữ liên quan: 'renal' (thận), 'urine' (nước tiểu), 'infection' (nhiễm trùng).
Video minh hoạ hệ tiết niệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ tiết niệu
Câu hỏi thường gặp về "hệ tiết niệu"
Hệ tiết niệu tiếng Anh là gì?
Hệ tiết niệu tiếng Anh là "urinary system" (danh từ), nghĩa là: Hệ cơ quan trong cơ thể người chịu trách nhiệm sản xuất, lưu trữ và bài tiết nước tiểu, bao gồm thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo.
"urinary system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"urinary system" nghĩa tiếng Việt là "hệ tiết niệu". Hệ tiết niệu gồm thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo.
Phát âm "urinary system" như thế nào?
"urinary system" có phiên âm IPA /ˈjɜrəˌnɛri ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "urinary system"?
Hệ tiết niệu giúp loại bỏ chất thải ra khỏi cơ thể. — The urinary system helps remove waste from the body.