The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hết hàng trong kho tiếng Anh là gì?

hết hàng trong kho tiếng Anh là out of stock /aʊt əv stɒk/. Hết hàng trong kho có nghĩa là không còn sản phẩm nào trong kho để bán nữa.

Hình minh hoạ "hết hàng trong kho" tiếng Anh là "out of stock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

out of stock

Tính từ
/aʊt əv stɒk/

Ví dụ câu với hết hàng trong kho / out of stock

  1. 1

    The product is out of stock until next month.

    Sản phẩm này sẽ hết hàng cho đến tháng tới.

  2. 2

    Sorry, we're out of stock of that item.

    Xin lỗi, chúng tôi hết hàng của mặt hàng đó.

Ghi chú dùng từ hết hàng trong kho

Hết hàng trong kho dùng để chỉ tình trạng không còn hàng để bán. Các từ liên quan: 'stock' (hàng tồn kho), 'inventory' (hàng tồn kho), 'availability' (tính khả dụng).

Video minh hoạ hết hàng trong kho

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hết hàng trong kho

Câu hỏi thường gặp về "hết hàng trong kho"

Hết hàng trong kho tiếng Anh là gì?

Hết hàng trong kho tiếng Anh là "out of stock" (tính từ), nghĩa là: Hết hàng trong kho có nghĩa là không còn sản phẩm nào trong kho để bán nữa.

"out of stock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"out of stock" nghĩa tiếng Việt là "hết hàng trong kho". Hết hàng trong kho dùng để chỉ tình trạng không còn hàng để bán.

Phát âm "out of stock" như thế nào?

"out of stock" có phiên âm IPA /aʊt əv stɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "out of stock"?

Sản phẩm này sẽ hết hàng cho đến tháng tới. — The product is out of stock until next month.