The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hết tiền tiếng Anh là gì?

hết tiền tiếng Anh là run out of money /rʌn aʊt ʌv ˈmʌni/. Hết tiền là trạng thái không còn tiền nữa để chi tiêu hoặc sử dụng.

Hình minh hoạ "hết tiền" tiếng Anh là "run out of money"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

run out of money

Danh từ
/rʌn aʊt ʌv ˈmʌni/

Ví dụ câu với hết tiền / run out of money

  1. 1

    Tôi đã hết tiền sau khi mua sắm cuối tuần.

    I ran out of money after shopping this weekend.

  2. 2

    Anh ấy hết tiền và không thể trả nợ.

    He ran out of money and couldn't pay his debt.

Ghi chú dùng từ hết tiền

Hết tiền là trạng thái không còn tiền. Các từ liên quan: bankrupt (phá sản), broke (thiếu tiền), impoverished (nghèo đói).

Video minh hoạ hết tiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hết tiền

Câu hỏi thường gặp về "hết tiền"

Hết tiền tiếng Anh là gì?

Hết tiền tiếng Anh là "run out of money" (danh từ), nghĩa là: Hết tiền là trạng thái không còn tiền nữa để chi tiêu hoặc sử dụng.

"run out of money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"run out of money" nghĩa tiếng Việt là "hết tiền". Hết tiền là trạng thái không còn tiền.

Phát âm "run out of money" như thế nào?

"run out of money" có phiên âm IPA /rʌn aʊt ʌv ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "run out of money"?

I ran out of money after shopping this weekend. — Tôi đã hết tiền sau khi mua sắm cuối tuần.