The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hí ha hí hoáy tiếng Anh là gì?

hí ha hí hoáy tiếng Anh là Fiddling around /ˈfɪdlɪŋ əˈraʊnd/. Làm việc hoặc chơi đùa một cách lãng phí thời gian, không có mục đích rõ ràng.

Hình minh hoạ "hí ha hí hoáy" tiếng Anh là "Fiddling around"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fiddling around

Cụm từ
/ˈfɪdlɪŋ əˈraʊnd/

Ví dụ câu với hí ha hí hoáy / Fiddling around

  1. 1

    Anh ấy cứ hí ha hí hoáy mãi mà không làm gì có ích.

    He kept fiddling around without doing anything useful.

  2. 2

    Cô ấy thường hí ha hí hoáy trên điện thoại mà không chú ý đến bài học.

    She often fiddles around on her phone instead of paying attention to the lesson.

Ghi chú dùng từ hí ha hí hoáy

Hí ha hí hoáy là cách nói về việc làm việc hoặc chơi đùa một cách lãng phí thời gian, không có mục đích rõ ràng. Các từ liên quan: 'dilly-dally' (lưỡng lự, chần chừ), 'fool around' (đùa giỡn, làm trò vô ích), 'waste time' (lãng phí thời gian).

Video minh hoạ hí ha hí hoáy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hí ha hí hoáy

Câu hỏi thường gặp về "hí ha hí hoáy"

Hí ha hí hoáy tiếng Anh là gì?

Hí ha hí hoáy tiếng Anh là "Fiddling around" (cụm từ), nghĩa là: Làm việc hoặc chơi đùa một cách lãng phí thời gian, không có mục đích rõ ràng.

"Fiddling around" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fiddling around" nghĩa tiếng Việt là "hí ha hí hoáy". Hí ha hí hoáy là cách nói về việc làm việc hoặc chơi đùa một cách lãng phí thời gian, không có mục đích rõ ràng.

Phát âm "Fiddling around" như thế nào?

"Fiddling around" có phiên âm IPA /ˈfɪdlɪŋ əˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fiddling around"?

He kept fiddling around without doing anything useful. — Anh ấy cứ hí ha hí hoáy mãi mà không làm gì có ích.