Tiếng Việt
Hiện đại hóa vũ khí tiếng Anh là gì?
hiện đại hóa vũ khí tiếng Anh là modernize weapons /ˈmɒdənaɪz ˈwɛpənz/. Làm cho vũ khí trở nên hiện đại hơn, cập nhật công nghệ mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
modernize weapons
Ví dụ câu với hiện đại hóa vũ khí / modernize weapons
- 1
Quân đội đang hiện đại hóa vũ khí của mình để đối phó với các mối đe dọa mới.
The army is modernizing its weapons to counter new threats.
- 2
Chính phủ đã đầu tư vào việc hiện đại hóa vũ khí quốc phòng.
The government has invested in modernizing its defense weapons.
Ghi chú dùng từ hiện đại hóa vũ khí
Hiện đại hóa vũ khí là quá trình cập nhật công nghệ mới cho vũ khí. Các thuật ngữ liên quan: 'technology upgrade' (nâng cấp công nghệ), 'military equipment' (thiết bị quân sự), 'defense system' (hệ thống phòng thủ).
Video minh hoạ hiện đại hóa vũ khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiện đại hóa vũ khí
Câu hỏi thường gặp về "hiện đại hóa vũ khí"
Hiện đại hóa vũ khí tiếng Anh là gì?
Hiện đại hóa vũ khí tiếng Anh là "modernize weapons" (động từ), nghĩa là: Làm cho vũ khí trở nên hiện đại hơn, cập nhật công nghệ mới.
"modernize weapons" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"modernize weapons" nghĩa tiếng Việt là "hiện đại hóa vũ khí". Hiện đại hóa vũ khí là quá trình cập nhật công nghệ mới cho vũ khí.
Phát âm "modernize weapons" như thế nào?
"modernize weapons" có phiên âm IPA /ˈmɒdənaɪz ˈwɛpənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "modernize weapons"?
The army is modernizing its weapons to counter new threats. — Quân đội đang hiện đại hóa vũ khí của mình để đối phó với các mối đe dọa mới.