Tiếng Việt
Hiền mẫu tiếng Anh là gì?
hiền mẫu tiếng Anh là virtuous mother /ˈvɜːtʃuəs ˈmʌðər/. Người mẹ có đức hạnh, nhân hậu và mẫu mực trong gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
virtuous mother
Ví dụ câu với hiền mẫu / virtuous mother
- 1
She is considered a virtuous mother in her community.
Cô ấy được coi là một người mẹ hiền mẫu trong cộng đồng của mình.
- 2
A virtuous mother teaches her children good morals.
Một người mẹ hiền mẫu dạy con cái mình đạo đức tốt.
Ghi chú dùng từ hiền mẫu
Hiền mẫu là người mẹ có đức hạnh cao, mẫu mực trong gia đình. Các từ liên quan: 'mother' (mẹ), 'virtue' (đức hạnh), 'moral' (đạo đức).
Video minh hoạ hiền mẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hiền mẫu
Câu hỏi thường gặp về "hiền mẫu"
Hiền mẫu tiếng Anh là gì?
Hiền mẫu tiếng Anh là "virtuous mother" (danh từ), nghĩa là: Người mẹ có đức hạnh, nhân hậu và mẫu mực trong gia đình.
"virtuous mother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"virtuous mother" nghĩa tiếng Việt là "hiền mẫu". Hiền mẫu là người mẹ có đức hạnh cao, mẫu mực trong gia đình.
Phát âm "virtuous mother" như thế nào?
"virtuous mother" có phiên âm IPA /ˈvɜːtʃuəs ˈmʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "virtuous mother"?
Cô ấy được coi là một người mẹ hiền mẫu trong cộng đồng của mình. — She is considered a virtuous mother in her community.