Tiếng Việt
Bằng hiện vật tiếng Anh là gì?
bằng hiện vật tiếng Anh là exhibit certificate /ɪɡˈzɪbɪt ˌsərtɪfɪkət/. Giấy chứng nhận trưng bày, xác nhận vật phẩm được trưng bày hoặc triển lãm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exhibit certificate
Ví dụ câu với bằng hiện vật / exhibit certificate
- 1
The exhibit certificate was displayed next to the artifact.
Giấy chứng nhận trưng bày đã được trưng bày bên cạnh cổ vật.
- 2
She received an exhibit certificate for her artwork.
Cô ấy đã nhận được giấy chứng nhận trưng bày cho tác phẩm nghệ thuật của mình.
Ghi chú dùng từ bằng hiện vật
Bằng hiện vật là giấy chứng nhận xác nhận vật phẩm được trưng bày trong triển lãm. Các thuật ngữ liên quan: 'certificate' (giấy chứng nhận), 'display' (trưng bày), 'artifact' (cổ vật).
Video minh hoạ bằng hiện vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng hiện vật
Câu hỏi thường gặp về "bằng hiện vật"
Bằng hiện vật tiếng Anh là gì?
Bằng hiện vật tiếng Anh là "exhibit certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy chứng nhận trưng bày, xác nhận vật phẩm được trưng bày hoặc triển lãm.
"exhibit certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exhibit certificate" nghĩa tiếng Việt là "bằng hiện vật". Bằng hiện vật là giấy chứng nhận xác nhận vật phẩm được trưng bày trong triển lãm.
Phát âm "exhibit certificate" như thế nào?
"exhibit certificate" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɪbɪt ˌsərtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exhibit certificate"?
Giấy chứng nhận trưng bày đã được trưng bày bên cạnh cổ vật. — The exhibit certificate was displayed next to the artifact.