Tiếng Việt
Hiệp định thương mại tiếng Anh là gì?
hiệp định thương mại tiếng Anh là trade agreement /treɪd əˈɡriːmənt/. Hiệp định thương mại là thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia về các điều khoản thương mại, như giảm thuế hoặc hạn chế nhập khẩu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trade agreement
Ví dụ câu với hiệp định thương mại / trade agreement
- 1
Các quốc gia đã ký kết một hiệp định thương mại để thúc đẩy xuất khẩu.
The countries signed a trade agreement to boost exports.
- 2
Hiệp định thương mại giúp giảm rào cản thương mại giữa các nước.
The trade agreement helps reduce trade barriers between countries.
Ghi chú dùng từ hiệp định thương mại
Hiệp định thương mại là một dạng thỏa thuận quốc tế về thương mại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tariff' (thuế quan), 'quota' (hạn ngạch), và 'duty' (thuế nhập khẩu).
Video minh hoạ hiệp định thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệp định thương mại
- hiệp định thương mại tự dofree trade agreement
- hiệp định thương mại song phươngbilateral trade agreement
- địnhintend
- hiệpperiod
- thươnglove
- hiệp địnhagreement
- thương mạicommerce
- tạm ướcprovisional agreement
- hiệp nghịagreement
- lễ ký kếtsigning ceremony on cooperation agreement
- thỏa thuậnagreement
- hợp đồng vayloan agreement
Câu hỏi thường gặp về "hiệp định thương mại"
Hiệp định thương mại tiếng Anh là gì?
Hiệp định thương mại tiếng Anh là "trade agreement" (danh từ), nghĩa là: Hiệp định thương mại là thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia về các điều khoản thương mại, như giảm thuế hoặc hạn chế nhập khẩu.
"trade agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trade agreement" nghĩa tiếng Việt là "hiệp định thương mại". Hiệp định thương mại là một dạng thỏa thuận quốc tế về thương mại.
Phát âm "trade agreement" như thế nào?
"trade agreement" có phiên âm IPA /treɪd əˈɡriːmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trade agreement"?
The countries signed a trade agreement to boost exports. — Các quốc gia đã ký kết một hiệp định thương mại để thúc đẩy xuất khẩu.