The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiệp định thương mại tự do tiếng Anh là gì?

hiệp định thương mại tự do tiếng Anh là free trade agreement /friː treɪd əˈɡriːmənt/. Hiệp định thương mại tự do là thỏa thuận giữa các quốc gia nhằm giảm thiểu hoặc loại bỏ thuế quan và hạn chế thương mại để thúc đẩy trao đổi hàng hóa và dịch vụ.

Hình minh hoạ "hiệp định thương mại tự do" tiếng Anh là "free trade agreement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

free trade agreement

Danh từ
/friː treɪd əˈɡriːmənt/

Ví dụ câu với hiệp định thương mại tự do / free trade agreement

  1. 1

    Các quốc gia đã ký kết hiệp định thương mại tự do để thúc đẩy xuất khẩu.

    The countries signed a free trade agreement to boost exports.

  2. 2

    Hiệp định này giúp giảm thuế và tạo thuận lợi cho doanh nghiệp.

    This agreement reduces tariffs and facilitates business.

Ghi chú dùng từ hiệp định thương mại tự do

Hiệp định thương mại tự do giúp các quốc gia mở rộng thị trường. Các thuật ngữ liên quan: thuế quan (tariffs), xuất khẩu (exports), nhập khẩu (imports).

Video minh hoạ hiệp định thương mại tự do

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiệp định thương mại tự do

Câu hỏi thường gặp về "hiệp định thương mại tự do"

Hiệp định thương mại tự do tiếng Anh là gì?

Hiệp định thương mại tự do tiếng Anh là "free trade agreement" (danh từ), nghĩa là: Hiệp định thương mại tự do là thỏa thuận giữa các quốc gia nhằm giảm thiểu hoặc loại bỏ thuế quan và hạn chế thương mại để thúc đẩy trao đổi hàng hóa và dịch vụ.

"free trade agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"free trade agreement" nghĩa tiếng Việt là "hiệp định thương mại tự do". Hiệp định thương mại tự do giúp các quốc gia mở rộng thị trường.

Phát âm "free trade agreement" như thế nào?

"free trade agreement" có phiên âm IPA /friː treɪd əˈɡriːmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "free trade agreement"?

The countries signed a free trade agreement to boost exports. — Các quốc gia đã ký kết hiệp định thương mại tự do để thúc đẩy xuất khẩu.