The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vũ khí hạt nhân tiếng Anh là gì?

vũ khí hạt nhân tiếng Anh là nuclear weapon /ˈnjuːkliər ˈwɛpən/. Vũ khí sử dụng phản ứng hạt nhân để gây sát thương lớn.

Hình minh hoạ "vũ khí hạt nhân" tiếng Anh là "nuclear weapon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nuclear weapon

Danh từ
/ˈnjuːkliər ˈwɛpən/

Ví dụ câu với vũ khí hạt nhân / nuclear weapon

  1. 1

    Quốc gia đó đã thử nghiệm vũ khí hạt nhân lần đầu tiên vào năm 1945.

    That country tested a nuclear weapon for the first time in 1945.

  2. 2

    Vũ khí hạt nhân có khả năng tiêu diệt cả thành phố trong tích tắc.

    Nuclear weapons can destroy an entire city in seconds.

Ghi chú dùng từ vũ khí hạt nhân

Vũ khí hạt nhân là loại vũ khí cực kỳ nguy hiểm dựa trên phản ứng hạt nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hạt nhân' (nuclear), 'phản ứng hạt nhân' (nuclear reaction), và 'vũ khí sinh học' (biological weapon).

Video minh hoạ vũ khí hạt nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vũ khí hạt nhân

Câu hỏi thường gặp về "vũ khí hạt nhân"

Vũ khí hạt nhân tiếng Anh là gì?

Vũ khí hạt nhân tiếng Anh là "nuclear weapon" (danh từ), nghĩa là: Vũ khí sử dụng phản ứng hạt nhân để gây sát thương lớn.

"nuclear weapon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nuclear weapon" nghĩa tiếng Việt là "vũ khí hạt nhân". Vũ khí hạt nhân là loại vũ khí cực kỳ nguy hiểm dựa trên phản ứng hạt nhân.

Phát âm "nuclear weapon" như thế nào?

"nuclear weapon" có phiên âm IPA /ˈnjuːkliər ˈwɛpən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nuclear weapon"?

That country tested a nuclear weapon for the first time in 1945. — Quốc gia đó đã thử nghiệm vũ khí hạt nhân lần đầu tiên vào năm 1945.