Tiếng Việt
Hình mẫu lý tưởng tiếng Anh là gì?
hình mẫu lý tưởng tiếng Anh là role model /roʊl ˈmɑdəl/. Mẫu người hoặc hình ảnh lý tưởng để noi theo trong hành động và đạo đức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
role model
Ví dụ câu với hình mẫu lý tưởng / role model
- 1
Anh ấy là hình mẫu lý tưởng của một người cha tốt.
He is a role model for a good father.
- 2
Cô ấy luôn là hình mẫu lý tưởng trong công việc và cuộc sống.
She is always a role model in work and life.
Ghi chú dùng từ hình mẫu lý tưởng
Hình mẫu lý tưởng là ví dụ tốt để người khác học hỏi. Các từ liên quan: 'mẫu mực' (exemplary), 'người dẫn đầu' (leader), 'tấm gương' (example).
Video minh hoạ hình mẫu lý tưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình mẫu lý tưởng
Câu hỏi thường gặp về "hình mẫu lý tưởng"
Hình mẫu lý tưởng tiếng Anh là gì?
Hình mẫu lý tưởng tiếng Anh là "role model" (danh từ), nghĩa là: Mẫu người hoặc hình ảnh lý tưởng để noi theo trong hành động và đạo đức.
"role model" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"role model" nghĩa tiếng Việt là "hình mẫu lý tưởng". Hình mẫu lý tưởng là ví dụ tốt để người khác học hỏi.
Phát âm "role model" như thế nào?
"role model" có phiên âm IPA /roʊl ˈmɑdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "role model"?
He is a role model for a good father. — Anh ấy là hình mẫu lý tưởng của một người cha tốt.