Tiếng Việt
Thành hồ bơi tiếng Anh là gì?
thành hồ bơi tiếng Anh là Pool edge /puːl ˈɛdʒ/. Viền hoặc mép của hồ bơi, nơi người ta thường bám vào hoặc bước ra khỏi hồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pool edge
Ví dụ câu với thành hồ bơi / Pool edge
- 1
She sat on the pool edge, enjoying the sunshine.
Cô ấy ngồi trên thành hồ bơi, thưởng thức ánh nắng mặt trời.
- 2
He slipped while trying to climb over the pool edge.
Anh ấy trượt chân khi cố gắng trèo qua thành hồ bơi.
Ghi chú dùng từ thành hồ bơi
Thành hồ bơi là phần rìa của hồ, giúp an toàn và dễ dàng ra vào hồ. Các thuật ngữ liên quan: 'deck' (bề mặt xung quanh hồ), 'waterline' (đường nước), 'poolside' (khu vực bên hồ).
Video minh hoạ thành hồ bơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành hồ bơi
Câu hỏi thường gặp về "thành hồ bơi"
Thành hồ bơi tiếng Anh là gì?
Thành hồ bơi tiếng Anh là "Pool edge" (danh từ), nghĩa là: Viền hoặc mép của hồ bơi, nơi người ta thường bám vào hoặc bước ra khỏi hồ.
"Pool edge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pool edge" nghĩa tiếng Việt là "thành hồ bơi". Thành hồ bơi là phần rìa của hồ, giúp an toàn và dễ dàng ra vào hồ.
Phát âm "Pool edge" như thế nào?
"Pool edge" có phiên âm IPA /puːl ˈɛdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pool edge"?
Cô ấy ngồi trên thành hồ bơi, thưởng thức ánh nắng mặt trời. — She sat on the pool edge, enjoying the sunshine.