Tiếng Việt
Bể bơi phao tiếng Anh là gì?
bể bơi phao tiếng Anh là Inflatable pool /ɪnˈfleɪtəbl puːl/. Bể bơi nhỏ có thể xếp lại, làm bằng chất liệu dẻo, dùng để chơi hoặc giải nhiệt trong mùa hè.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inflatable pool
Ví dụ câu với bể bơi phao / Inflatable pool
- 1
Trẻ em thích chơi trong bể bơi phao trong sân sau.
Children love playing in the inflatable pool in the backyard.
- 2
Chúng tôi mang bể bơi phao đi cắm trại để giải nhiệt.
We took the inflatable pool camping to cool off.
Ghi chú dùng từ bể bơi phao
Bể bơi phao là loại bể nhỏ, dễ xếp gọn, thường dùng trong gia đình hoặc đi du lịch. Các từ liên quan: 'bể bơi' (swimming pool - hồ bơi), 'bơm hơi' (air pump - bơm để thổi phao), 'chất liệu dẻo' (flexible material - vật liệu linh hoạt).
Video minh hoạ bể bơi phao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bể bơi phao
Câu hỏi thường gặp về "bể bơi phao"
Bể bơi phao tiếng Anh là gì?
Bể bơi phao tiếng Anh là "Inflatable pool" (danh từ), nghĩa là: Bể bơi nhỏ có thể xếp lại, làm bằng chất liệu dẻo, dùng để chơi hoặc giải nhiệt trong mùa hè.
"Inflatable pool" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inflatable pool" nghĩa tiếng Việt là "bể bơi phao". Bể bơi phao là loại bể nhỏ, dễ xếp gọn, thường dùng trong gia đình hoặc đi du lịch.
Phát âm "Inflatable pool" như thế nào?
"Inflatable pool" có phiên âm IPA /ɪnˈfleɪtəbl puːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inflatable pool"?
Children love playing in the inflatable pool in the backyard. — Trẻ em thích chơi trong bể bơi phao trong sân sau.