Tiếng Việt
Hố đen vũ trụ tiếng Anh là gì?
hố đen vũ trụ tiếng Anh là black hole /ˌblæk ˈhoʊl/. Lỗ đen trong vũ trụ, là khu vực có lực hấp dẫn cực mạnh đến mức không gì thoát ra nổi, kể cả ánh sáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
black hole
Ví dụ câu với hố đen vũ trụ / black hole
- 1
Các nhà thiên văn học nghiên cứu về hố đen vũ trụ để hiểu rõ hơn về vũ trụ.
Astronomers study black holes to better understand the universe.
- 2
Hố đen vũ trụ có thể ảnh hưởng đến các hành tinh xung quanh.
Black holes in space can affect nearby planets.
Ghi chú dùng từ hố đen vũ trụ
Hố đen vũ trụ là một dạng của lỗ đen trong thiên văn học, liên quan đến các thuật ngữ như 'quasar' (tia phát ra từ hố đen), 'event horizon' (horizon của hố đen), và 'singularity' (điểm kỳ dị).
Video minh hoạ hố đen vũ trụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hố đen vũ trụ
Câu hỏi thường gặp về "hố đen vũ trụ"
Hố đen vũ trụ tiếng Anh là gì?
Hố đen vũ trụ tiếng Anh là "black hole" (danh từ), nghĩa là: Lỗ đen trong vũ trụ, là khu vực có lực hấp dẫn cực mạnh đến mức không gì thoát ra nổi, kể cả ánh sáng.
"black hole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"black hole" nghĩa tiếng Việt là "hố đen vũ trụ". Hố đen vũ trụ là một dạng của lỗ đen trong thiên văn học, liên quan đến các thuật ngữ như 'quasar' (tia phát ra từ hố đen), 'event horizon' (horizon của hố đen), và 'singularity' (điểm kỳ dị).
Phát âm "black hole" như thế nào?
"black hole" có phiên âm IPA /ˌblæk ˈhoʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "black hole"?
Astronomers study black holes to better understand the universe. — Các nhà thiên văn học nghiên cứu về hố đen vũ trụ để hiểu rõ hơn về vũ trụ.