Tiếng Việt
Khoan lỗ tiếng Anh là gì?
khoan lỗ tiếng Anh là hole drilling /hoʊl ˈdrɪlɪŋ/. Quá trình khoan tạo lỗ trên bề mặt vật thể để sử dụng hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hole drilling
Ví dụ câu với khoan lỗ / hole drilling
- 1
Công nhân đang thực hiện khoan lỗ trên tấm kim loại để lắp đặt.
The worker is performing hole drilling on the metal sheet for installation.
- 2
Khoan lỗ là bước quan trọng trong quá trình chế tạo máy móc.
Hole drilling is an important step in machine manufacturing.
Ghi chú dùng từ khoan lỗ
Khoan lỗ là kỹ thuật tạo lỗ trên vật liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'drill' (mũi khoan), 'bit' (mũi khoan), 'drilling machine' (máy khoan).
Video minh hoạ khoan lỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoan lỗ
Câu hỏi thường gặp về "khoan lỗ"
Khoan lỗ tiếng Anh là gì?
Khoan lỗ tiếng Anh là "hole drilling" (danh từ), nghĩa là: Quá trình khoan tạo lỗ trên bề mặt vật thể để sử dụng hoặc trang trí.
"hole drilling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hole drilling" nghĩa tiếng Việt là "khoan lỗ". Khoan lỗ là kỹ thuật tạo lỗ trên vật liệu.
Phát âm "hole drilling" như thế nào?
"hole drilling" có phiên âm IPA /hoʊl ˈdrɪlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hole drilling"?
The worker is performing hole drilling on the metal sheet for installation. — Công nhân đang thực hiện khoan lỗ trên tấm kim loại để lắp đặt.