Tiếng Việt
Hộ kinh doanh cá thể tiếng Anh là gì?
hộ kinh doanh cá thể tiếng Anh là individual business household /ˌɪndəˈvɪʤəwəl ˈbɪznəs ˈhaʊsˌhoʊld/. Hộ kinh doanh cá thể là hình thức kinh doanh nhỏ lẻ do cá nhân hoặc hộ gia đình tự thành lập, tự quản lý và chịu trách nhiệm về hoạt động kinh doanh của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
individual business household
Ví dụ câu với hộ kinh doanh cá thể / individual business household
- 1
Anh ấy đã đăng ký hộ kinh doanh cá thể để mở quán cà phê nhỏ.
He registered an individual business household to open a small coffee shop.
- 2
Hộ kinh doanh cá thể thường có quy mô nhỏ và ít chịu quy định phức tạp.
Individual business households are usually small in scale and face fewer regulations.
Ghi chú dùng từ hộ kinh doanh cá thể
Hộ kinh doanh cá thể là hình thức kinh doanh phổ biến tại Việt Nam, phù hợp với cá nhân hoặc hộ gia đình nhỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'doanh nghiệp tư nhân' (private enterprise), 'hợp tác xã' (cooperative), và 'doanh nghiệp nhà nước' (state-owned enterprise).
Video minh hoạ hộ kinh doanh cá thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hộ kinh doanh cá thể
Câu hỏi thường gặp về "hộ kinh doanh cá thể"
Hộ kinh doanh cá thể tiếng Anh là gì?
Hộ kinh doanh cá thể tiếng Anh là "individual business household" (danh từ), nghĩa là: Hộ kinh doanh cá thể là hình thức kinh doanh nhỏ lẻ do cá nhân hoặc hộ gia đình tự thành lập, tự quản lý và chịu trách nhiệm về hoạt động kinh doanh của mình.
"individual business household" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"individual business household" nghĩa tiếng Việt là "hộ kinh doanh cá thể". Hộ kinh doanh cá thể là hình thức kinh doanh phổ biến tại Việt Nam, phù hợp với cá nhân hoặc hộ gia đình nhỏ.
Phát âm "individual business household" như thế nào?
"individual business household" có phiên âm IPA /ˌɪndəˈvɪʤəwəl ˈbɪznəs ˈhaʊsˌhoʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "individual business household"?
He registered an individual business household to open a small coffee shop. — Anh ấy đã đăng ký hộ kinh doanh cá thể để mở quán cà phê nhỏ.