Tiếng Việt
Hở ra tiếng Anh là gì?
hở ra tiếng Anh là expose /ɪkˈspəʊz/. lộ ra, để lộ ra ngoài, không che đậy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expose
Ví dụ câu với hở ra / expose
- 1
Cửa sổ bị hở ra khiến gió thổi vào phòng.
The window was exposed, letting the wind blow into the room.
- 2
Anh ấy đã vô tình để lộ ra bí mật của mình.
He accidentally exposed his secret.
Ghi chú dùng từ hở ra
Hở ra có nghĩa là để lộ ra ngoài, không che đậy. Các từ liên quan gồm có 'reveal' (tiết lộ), 'disclose' (tiết lộ), và 'uncover' (phá hủy, khám phá ra).
Video minh hoạ hở ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hở ra
Câu hỏi thường gặp về "hở ra"
Hở ra tiếng Anh là gì?
Hở ra tiếng Anh là "expose" (động từ), nghĩa là: lộ ra, để lộ ra ngoài, không che đậy.
"expose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expose" nghĩa tiếng Việt là "hở ra". Hở ra có nghĩa là để lộ ra ngoài, không che đậy.
Phát âm "expose" như thế nào?
"expose" có phiên âm IPA /ɪkˈspəʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expose"?
The window was exposed, letting the wind blow into the room. — Cửa sổ bị hở ra khiến gió thổi vào phòng.