The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồ sơ nghiệm thu thanh toán tiếng Anh là gì?

hồ sơ nghiệm thu thanh toán tiếng Anh là acceptance and payment records /əkˈsɛptəns ənd ˈpeɪmənt ˈrɛkɔːdz/. Hồ sơ ghi lại quá trình nghiệm thu và thanh toán trong dự án hoặc hợp đồng.

Hình minh hoạ "hồ sơ nghiệm thu thanh toán" tiếng Anh là "acceptance and payment records"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

acceptance and payment records

Danh từ
/əkˈsɛptəns ənd ˈpeɪmənt ˈrɛkɔːdz/

Ví dụ câu với hồ sơ nghiệm thu thanh toán / acceptance and payment records

  1. 1

    The contractor submitted the acceptance and payment records for approval.

    Nhà thầu đã gửi hồ sơ nghiệm thu và thanh toán để phê duyệt.

  2. 2

    The project manager reviewed the acceptance and payment records before finalizing the payment.

    Quản lý dự án đã xem xét hồ sơ nghiệm thu và thanh toán trước khi thanh toán cuối cùng.

Ghi chú dùng từ hồ sơ nghiệm thu thanh toán

Hồ sơ nghiệm thu thanh toán là tài liệu quan trọng trong quản lý dự án, liên quan đến xác nhận hoàn thành công việc và thanh toán. Các thuật ngữ liên quan: nghiệm thu (acceptance), thanh toán (payment), hồ sơ dự án (project documentation).

Video minh hoạ hồ sơ nghiệm thu thanh toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồ sơ nghiệm thu thanh toán

Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ nghiệm thu thanh toán"

Hồ sơ nghiệm thu thanh toán tiếng Anh là gì?

Hồ sơ nghiệm thu thanh toán tiếng Anh là "acceptance and payment records" (danh từ), nghĩa là: Hồ sơ ghi lại quá trình nghiệm thu và thanh toán trong dự án hoặc hợp đồng.

"acceptance and payment records" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"acceptance and payment records" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ nghiệm thu thanh toán". Hồ sơ nghiệm thu thanh toán là tài liệu quan trọng trong quản lý dự án, liên quan đến xác nhận hoàn thành công việc và thanh toán.

Phát âm "acceptance and payment records" như thế nào?

"acceptance and payment records" có phiên âm IPA /əkˈsɛptəns ənd ˈpeɪmənt ˈrɛkɔːdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "acceptance and payment records"?

Nhà thầu đã gửi hồ sơ nghiệm thu và thanh toán để phê duyệt. — The contractor submitted the acceptance and payment records for approval.