The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồ sơ xin visa tiếng Anh là gì?

hồ sơ xin visa tiếng Anh là visa application documents /ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən ˈdɒkjʊmənts/. Tập hợp các giấy tờ cần thiết để xin thị thực nhập cảnh vào một quốc gia.

Hình minh hoạ "hồ sơ xin visa" tiếng Anh là "visa application documents"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

visa application documents

Danh từ
/ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən ˈdɒkjʊmənts/

Ví dụ câu với hồ sơ xin visa / visa application documents

  1. 1

    Bạn cần chuẩn bị hồ sơ xin visa đầy đủ để nộp cho đại sứ quán.

    You need to prepare complete visa application documents to submit to the embassy.

  2. 2

    Hồ sơ xin visa của tôi đã được chấp nhận và tôi có thể lên kế hoạch du lịch.

    My visa application documents have been approved, and I can plan my trip.

Ghi chú dùng từ hồ sơ xin visa

Hồ sơ xin visa gồm các giấy tờ như đơn xin, hộ chiếu, ảnh, và giấy tờ chứng minh tài chính. Các thuật ngữ liên quan: 'visa', 'passport', 'application form'.

Video minh hoạ hồ sơ xin visa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồ sơ xin visa

Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ xin visa"

Hồ sơ xin visa tiếng Anh là gì?

Hồ sơ xin visa tiếng Anh là "visa application documents" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp các giấy tờ cần thiết để xin thị thực nhập cảnh vào một quốc gia.

"visa application documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"visa application documents" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ xin visa". Hồ sơ xin visa gồm các giấy tờ như đơn xin, hộ chiếu, ảnh, và giấy tờ chứng minh tài chính.

Phát âm "visa application documents" như thế nào?

"visa application documents" có phiên âm IPA /ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən ˈdɒkjʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "visa application documents"?

You need to prepare complete visa application documents to submit to the embassy. — Bạn cần chuẩn bị hồ sơ xin visa đầy đủ để nộp cho đại sứ quán.