Tiếng Việt
Hỗ trợ kỹ thuật tiếng Anh là gì?
hỗ trợ kỹ thuật tiếng Anh là technical support /ˈtɛknɪkᵊl səˈpɔːt/. Dịch vụ giúp đỡ kỹ thuật cho khách hàng hoặc người dùng sản phẩm, thường bao gồm giải đáp thắc mắc và sửa lỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
technical support
Ví dụ câu với hỗ trợ kỹ thuật / technical support
- 1
Bạn có thể liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật khi gặp sự cố với phần mềm.
You can contact technical support when you encounter issues with the software.
- 2
Hỗ trợ kỹ thuật giúp khách hàng sử dụng sản phẩm hiệu quả hơn.
Technical support helps customers use products more effectively.
Ghi chú dùng từ hỗ trợ kỹ thuật
Hỗ trợ kỹ thuật là dịch vụ giúp khách hàng giải quyết các vấn đề kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'customer service' (dịch vụ khách hàng), 'help desk' (bàn trợ giúp), 'troubleshooting' (khắc phục sự cố).
Video minh hoạ hỗ trợ kỹ thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỗ trợ kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp về "hỗ trợ kỹ thuật"
Hỗ trợ kỹ thuật tiếng Anh là gì?
Hỗ trợ kỹ thuật tiếng Anh là "technical support" (danh từ), nghĩa là: Dịch vụ giúp đỡ kỹ thuật cho khách hàng hoặc người dùng sản phẩm, thường bao gồm giải đáp thắc mắc và sửa lỗi.
"technical support" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"technical support" nghĩa tiếng Việt là "hỗ trợ kỹ thuật". Hỗ trợ kỹ thuật là dịch vụ giúp khách hàng giải quyết các vấn đề kỹ thuật.
Phát âm "technical support" như thế nào?
"technical support" có phiên âm IPA /ˈtɛknɪkᵊl səˈpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "technical support"?
You can contact technical support when you encounter issues with the software. — Bạn có thể liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật khi gặp sự cố với phần mềm.