Tiếng Việt
Hỗ trợ nhiệt tình tiếng Anh là gì?
hỗ trợ nhiệt tình tiếng Anh là Enthusiastic support /ɪnˌθjuːziˈæstɪk səˈpɔːrt/. Hỗ trợ một cách nhiệt tình và tích cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enthusiastic support
Ví dụ câu với hỗ trợ nhiệt tình / Enthusiastic support
- 1
Cô ấy luôn hỗ trợ nhiệt tình trong các dự án của nhóm.
She always provides enthusiastic support in team projects.
- 2
Chúng tôi đánh giá cao sự hỗ trợ nhiệt tình của bạn trong việc tổ chức sự kiện.
We appreciate your enthusiastic support in organizing the event.
Ghi chú dùng từ hỗ trợ nhiệt tình
Cụm từ này diễn tả việc hỗ trợ một cách tích cực và tràn đầy nhiệt huyết. Các từ liên quan gồm 'encouragement' (khích lệ), 'assistance' (hỗ trợ), 'dedication' (cống hiến).
Video minh hoạ hỗ trợ nhiệt tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỗ trợ nhiệt tình
Câu hỏi thường gặp về "hỗ trợ nhiệt tình"
Hỗ trợ nhiệt tình tiếng Anh là gì?
Hỗ trợ nhiệt tình tiếng Anh là "Enthusiastic support" (cụm từ), nghĩa là: Hỗ trợ một cách nhiệt tình và tích cực.
"Enthusiastic support" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enthusiastic support" nghĩa tiếng Việt là "hỗ trợ nhiệt tình". Cụm từ này diễn tả việc hỗ trợ một cách tích cực và tràn đầy nhiệt huyết.
Phát âm "Enthusiastic support" như thế nào?
"Enthusiastic support" có phiên âm IPA /ɪnˌθjuːziˈæstɪk səˈpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enthusiastic support"?
She always provides enthusiastic support in team projects. — Cô ấy luôn hỗ trợ nhiệt tình trong các dự án của nhóm.