Tiếng Việt
Hỗ trợ kinh doanh tiếng Anh là gì?
hỗ trợ kinh doanh tiếng Anh là business support /ˈbɪznɪs səˈpɔːt/. Hỗ trợ trong hoạt động kinh doanh nhằm giúp doanh nghiệp phát triển và vượt qua khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business support
Ví dụ câu với hỗ trợ kinh doanh / business support
- 1
Chương trình hỗ trợ kinh doanh đã giúp nhiều doanh nghiệp nhỏ mở rộng quy mô.
The business support program helped many small companies expand.
- 2
Hỗ trợ kinh doanh là yếu tố quan trọng để duy trì sự cạnh tranh trên thị trường.
Business support is a crucial factor for maintaining competitiveness in the market.
Ghi chú dùng từ hỗ trợ kinh doanh
Hỗ trợ kinh doanh giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn và phát triển. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'marketing' (tiếp thị), 'finance' (tài chính), và 'consulting' (tư vấn), đều liên quan đến hoạt động hỗ trợ doanh nghiệp.
Video minh hoạ hỗ trợ kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỗ trợ kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "hỗ trợ kinh doanh"
Hỗ trợ kinh doanh tiếng Anh là gì?
Hỗ trợ kinh doanh tiếng Anh là "business support" (danh từ), nghĩa là: Hỗ trợ trong hoạt động kinh doanh nhằm giúp doanh nghiệp phát triển và vượt qua khó khăn.
"business support" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business support" nghĩa tiếng Việt là "hỗ trợ kinh doanh". Hỗ trợ kinh doanh giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn và phát triển.
Phát âm "business support" như thế nào?
"business support" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs səˈpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business support"?
The business support program helped many small companies expand. — Chương trình hỗ trợ kinh doanh đã giúp nhiều doanh nghiệp nhỏ mở rộng quy mô.