The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hóa đơn tiền điện tiếng Anh là gì?

hóa đơn tiền điện tiếng Anh là electricity bill /ɪˌlɛkˈtrɪsəti bɪl/. Hóa đơn ghi rõ số tiền khách hàng phải trả cho dịch vụ điện trong một kỳ thanh toán.

Hình minh hoạ "hóa đơn tiền điện" tiếng Anh là "electricity bill"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

electricity bill

Danh từ
/ɪˌlɛkˈtrɪsəti bɪl/

Ví dụ câu với hóa đơn tiền điện / electricity bill

  1. 1

    Tôi đã thanh toán hóa đơn tiền điện tháng này rồi.

    I have paid this month's electricity bill.

  2. 2

    Bạn có thể kiểm tra hóa đơn tiền điện trực tuyến trên trang web của công ty điện lực.

    You can check your electricity bill online on the utility company's website.

Ghi chú dùng từ hóa đơn tiền điện

Hóa đơn tiền điện là giấy hoặc tài liệu thể hiện số tiền khách hàng cần thanh toán cho dịch vụ điện. Các thuật ngữ liên quan: 'utility bill' (hóa đơn tiện ích), 'electricity consumption' (tiêu thụ điện), 'payment' (thanh toán).

Video minh hoạ hóa đơn tiền điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hóa đơn tiền điện

Câu hỏi thường gặp về "hóa đơn tiền điện"

Hóa đơn tiền điện tiếng Anh là gì?

Hóa đơn tiền điện tiếng Anh là "electricity bill" (danh từ), nghĩa là: Hóa đơn ghi rõ số tiền khách hàng phải trả cho dịch vụ điện trong một kỳ thanh toán.

"electricity bill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"electricity bill" nghĩa tiếng Việt là "hóa đơn tiền điện". Hóa đơn tiền điện là giấy hoặc tài liệu thể hiện số tiền khách hàng cần thanh toán cho dịch vụ điện.

Phát âm "electricity bill" như thế nào?

"electricity bill" có phiên âm IPA /ɪˌlɛkˈtrɪsəti bɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "electricity bill"?

I have paid this month's electricity bill. — Tôi đã thanh toán hóa đơn tiền điện tháng này rồi.