The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền nước tiếng Anh là gì?

tiền nước tiếng Anh là water bill /ˈwɔtər bɪl/. Hóa đơn tiền nước, khoản phí phải trả cho dịch vụ cung cấp nước sinh hoạt.

Hình minh hoạ "tiền nước" tiếng Anh là "water bill"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

water bill

Danh từ
/ˈwɔtər bɪl/

Ví dụ câu với tiền nước / water bill

  1. 1

    Tôi đã thanh toán tiền nước tháng này vào ngày hôm qua.

    I paid the water bill yesterday.

  2. 2

    Bạn có thể kiểm tra số tiền trong hóa đơn tiền nước của mình không?

    Can you check the amount on your water bill?

Ghi chú dùng từ tiền nước

Tiền nước là khoản phí dịch vụ cung cấp nước sinh hoạt. Các thuật ngữ liên quan: 'utilities' (tiện ích), 'bill' (hóa đơn), 'payment' (thanh toán).

Video minh hoạ tiền nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền nước

Câu hỏi thường gặp về "tiền nước"

Tiền nước tiếng Anh là gì?

Tiền nước tiếng Anh là "water bill" (danh từ), nghĩa là: Hóa đơn tiền nước, khoản phí phải trả cho dịch vụ cung cấp nước sinh hoạt.

"water bill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"water bill" nghĩa tiếng Việt là "tiền nước". Tiền nước là khoản phí dịch vụ cung cấp nước sinh hoạt.

Phát âm "water bill" như thế nào?

"water bill" có phiên âm IPA /ˈwɔtər bɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "water bill"?

I paid the water bill yesterday. — Tôi đã thanh toán tiền nước tháng này vào ngày hôm qua.