Tiếng Việt
Quốc tịch hoa kỳ tiếng Anh là gì?
quốc tịch hoa kỳ tiếng Anh là American nationality /əˈmɛrɪkən næʃənˈælɪti/. Quốc tịch của người Mỹ, thuộc về Hoa Kỳ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
American nationality
Ví dụ câu với quốc tịch hoa kỳ / American nationality
- 1
Anh ấy đã xin quốc tịch Hoa Kỳ để có thể sống và làm việc tại đó.
He applied for American nationality to live and work there.
- 2
Bạn có thể nói rõ về quốc tịch của bạn không?
Can you specify your nationality?
Ghi chú dùng từ quốc tịch hoa kỳ
Quốc tịch là quyền công dân của một người thuộc về một quốc gia. Các từ liên quan: citizenship (quyền công dân), immigrant (di cư), visa (thị thực).
Video minh hoạ quốc tịch hoa kỳ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc tịch hoa kỳ
Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch hoa kỳ"
Quốc tịch hoa kỳ tiếng Anh là gì?
Quốc tịch hoa kỳ tiếng Anh là "American nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người Mỹ, thuộc về Hoa Kỳ.
"American nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"American nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch hoa kỳ". Quốc tịch là quyền công dân của một người thuộc về một quốc gia.
Phát âm "American nationality" như thế nào?
"American nationality" có phiên âm IPA /əˈmɛrɪkən næʃənˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "American nationality"?
He applied for American nationality to live and work there. — Anh ấy đã xin quốc tịch Hoa Kỳ để có thể sống và làm việc tại đó.