Tiếng Việt
Phí hòa mạng tiếng Anh là gì?
phí hòa mạng tiếng Anh là Activation fee /ˌæktɪˈveɪʃən fiː/. Phí trả để kích hoạt dịch vụ hoặc hợp đồng mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Activation fee
Ví dụ câu với phí hòa mạng / Activation fee
- 1
Bạn cần trả phí hòa mạng để bắt đầu sử dụng dịch vụ mới.
You need to pay an activation fee to start using the new service.
- 2
Phí hòa mạng thường được tính một lần khi đăng ký hợp đồng mới.
The activation fee is usually charged once when signing a new contract.
Ghi chú dùng từ phí hòa mạng
Phí hòa mạng là khoản phí trả để bắt đầu sử dụng dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan: 'subscription fee' (phí thuê bao), 'monthly fee' (phí hàng tháng), 'contract' (hợp đồng).
Video minh hoạ phí hòa mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí hòa mạng
Câu hỏi thường gặp về "phí hòa mạng"
Phí hòa mạng tiếng Anh là gì?
Phí hòa mạng tiếng Anh là "Activation fee" (danh từ), nghĩa là: Phí trả để kích hoạt dịch vụ hoặc hợp đồng mới.
"Activation fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Activation fee" nghĩa tiếng Việt là "phí hòa mạng". Phí hòa mạng là khoản phí trả để bắt đầu sử dụng dịch vụ.
Phát âm "Activation fee" như thế nào?
"Activation fee" có phiên âm IPA /ˌæktɪˈveɪʃən fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Activation fee"?
You need to pay an activation fee to start using the new service. — Bạn cần trả phí hòa mạng để bắt đầu sử dụng dịch vụ mới.