Tiếng Việt
Hoàn công tiếng Anh là gì?
hoàn công tiếng Anh là completion /kəmˈpliʃən/. Việc hoàn tất hoặc kết thúc một dự án hoặc công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
completion
Ví dụ câu với hoàn công / completion
- 1
Công trình xây dựng đã hoàn công sau hai năm.
The construction project was completed after two years.
- 2
Chúng tôi đang chờ hoàn công của dự án mới.
We are waiting for the completion of the new project.
Ghi chú dùng từ hoàn công
Hoàn công là quá trình kết thúc một dự án hoặc công trình. Các từ liên quan: 'finish' (hoàn thành), 'finalize' (hoàn thiện), 'conclude' (kết luận).
Video minh hoạ hoàn công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàn công
Câu hỏi thường gặp về "hoàn công"
Hoàn công tiếng Anh là gì?
Hoàn công tiếng Anh là "completion" (danh từ), nghĩa là: Việc hoàn tất hoặc kết thúc một dự án hoặc công trình.
"completion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"completion" nghĩa tiếng Việt là "hoàn công". Hoàn công là quá trình kết thúc một dự án hoặc công trình.
Phát âm "completion" như thế nào?
"completion" có phiên âm IPA /kəmˈpliʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "completion"?
The construction project was completed after two years. — Công trình xây dựng đã hoàn công sau hai năm.