Tiếng Việt
Hồ sơ hoàn công tiếng Anh là gì?
hồ sơ hoàn công tiếng Anh là project completion documents /ˈprɒʤɛkt kəmˈpliːʃən ˈdɒkjʊmənts/. Tập hợp các giấy tờ, tài liệu xác nhận công trình xây dựng đã hoàn thành đúng theo kế hoạch và quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
project completion documents
Ví dụ câu với hồ sơ hoàn công / project completion documents
- 1
Chúng tôi cần chuẩn bị hồ sơ hoàn công để bàn giao dự án.
We need to prepare the project completion documents for handover.
- 2
Hồ sơ hoàn công bao gồm các giấy tờ nghiệm thu và bản vẽ hoàn công.
The project completion documents include acceptance certificates and as-built drawings.
Ghi chú dùng từ hồ sơ hoàn công
Hồ sơ hoàn công là bộ hồ sơ xác nhận công trình đã hoàn thành. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'báo cáo hoàn công', 'giấy phép xây dựng', và 'bản vẽ thi công'.
Video minh hoạ hồ sơ hoàn công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ sơ hoàn công
Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ hoàn công"
Hồ sơ hoàn công tiếng Anh là gì?
Hồ sơ hoàn công tiếng Anh là "project completion documents" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp các giấy tờ, tài liệu xác nhận công trình xây dựng đã hoàn thành đúng theo kế hoạch và quy định.
"project completion documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"project completion documents" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ hoàn công". Hồ sơ hoàn công là bộ hồ sơ xác nhận công trình đã hoàn thành.
Phát âm "project completion documents" như thế nào?
"project completion documents" có phiên âm IPA /ˈprɒʤɛkt kəmˈpliːʃən ˈdɒkjʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "project completion documents"?
We need to prepare the project completion documents for handover. — Chúng tôi cần chuẩn bị hồ sơ hoàn công để bàn giao dự án.