Tiếng Việt
Mãn nhiệm tiếng Anh là gì?
mãn nhiệm tiếng Anh là term completion /tɜːrm kəmˈpliːʃən/. Chấm dứt nhiệm kỳ, kết thúc nhiệm vụ của một chức vụ hoặc vị trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
term completion
Ví dụ câu với mãn nhiệm / term completion
- 1
Chính phủ đã tuyên bố kết thúc nhiệm kỳ của tổng thống.
The government announced the completion of the president's term.
- 2
Họ đã hoàn thành nhiệm kỳ của mình trong tổ chức.
They have completed their term in the organization.
Ghi chú dùng từ mãn nhiệm
Mãn nhiệm đề cập đến việc kết thúc nhiệm kỳ của một chức vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'nhiệm kỳ' (term), 'chức vụ' (position), 'bổ nhiệm' (appointment).
Video minh hoạ mãn nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mãn nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "mãn nhiệm"
Mãn nhiệm tiếng Anh là gì?
Mãn nhiệm tiếng Anh là "term completion" (danh từ), nghĩa là: Chấm dứt nhiệm kỳ, kết thúc nhiệm vụ của một chức vụ hoặc vị trí.
"term completion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"term completion" nghĩa tiếng Việt là "mãn nhiệm". Mãn nhiệm đề cập đến việc kết thúc nhiệm kỳ của một chức vụ.
Phát âm "term completion" như thế nào?
"term completion" có phiên âm IPA /tɜːrm kəmˈpliːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "term completion"?
The government announced the completion of the president's term. — Chính phủ đã tuyên bố kết thúc nhiệm kỳ của tổng thống.