Tiếng Việt
Hoàn thành nghĩa vụ quân sự tiếng Anh là gì?
hoàn thành nghĩa vụ quân sự tiếng Anh là complete military service /kəmˈpliːt ˈmɪlɪtɛri ˈsɜːrvɪs/. Hoàn tất nghĩa vụ tham gia quân đội theo quy định của pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
complete military service
Ví dụ câu với hoàn thành nghĩa vụ quân sự / complete military service
- 1
Anh ấy đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự vào năm ngoái.
He completed his military service last year.
- 2
Việc hoàn thành nghĩa vụ quân sự là trách nhiệm của công dân.
Fulfilling military service is a citizen’s duty.
Ghi chú dùng từ hoàn thành nghĩa vụ quân sự
Thuật ngữ này dùng để chỉ việc người dân đã hoàn tất thời gian phục vụ trong quân đội theo quy định. Các từ liên quan gồm 'military duty' (nghĩa vụ quân sự), 'conscription' (tuyển quân), 'draft' (lệnh tuyển quân).
Video minh hoạ hoàn thành nghĩa vụ quân sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàn thành nghĩa vụ quân sự
Câu hỏi thường gặp về "hoàn thành nghĩa vụ quân sự"
Hoàn thành nghĩa vụ quân sự tiếng Anh là gì?
Hoàn thành nghĩa vụ quân sự tiếng Anh là "complete military service" (động từ), nghĩa là: Hoàn tất nghĩa vụ tham gia quân đội theo quy định của pháp luật.
"complete military service" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"complete military service" nghĩa tiếng Việt là "hoàn thành nghĩa vụ quân sự". Thuật ngữ này dùng để chỉ việc người dân đã hoàn tất thời gian phục vụ trong quân đội theo quy định.
Phát âm "complete military service" như thế nào?
"complete military service" có phiên âm IPA /kəmˈpliːt ˈmɪlɪtɛri ˈsɜːrvɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "complete military service"?
He completed his military service last year. — Anh ấy đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự vào năm ngoái.