The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoàng giáp tiếng Anh là gì?

hoàng giáp tiếng Anh là second-rank laureate /ˈsɛkənd-ræŋk ˈlɔːrɪət/. Người đạt giải nhì trong các kỳ thi khoa bảng cổ của Việt Nam, thường là những người có thành tích xuất sắc nhưng chưa đạt tới đỉnh cao nhất.

Hình minh hoạ "hoàng giáp" tiếng Anh là "second-rank laureate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

second-rank laureate

Danh từ
/ˈsɛkənd-ræŋk ˈlɔːrɪət/

Ví dụ câu với hoàng giáp / second-rank laureate

  1. 1

    Anh ấy là một hoàng giáp nổi bật trong kỳ thi năm đó.

    He was a distinguished second-rank laureate in that year's examination.

  2. 2

    Các hoàng giáp thường được trọng vọng trong triều đình.

    Second-rank laureates were often highly respected in the court.

Ghi chú dùng từ hoàng giáp

Hoàng giáp là danh hiệu dành cho những người đạt giải nhì trong các kỳ thi khoa bảng cổ của Việt Nam, liên quan đến các từ như 'đệ nhất giáp' (đạt giải nhất), 'tiến sĩ' (doctorate), 'khoa bảng' (imperial examinations).

Video minh hoạ hoàng giáp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoàng giáp

Câu hỏi thường gặp về "hoàng giáp"

Hoàng giáp tiếng Anh là gì?

Hoàng giáp tiếng Anh là "second-rank laureate" (danh từ), nghĩa là: Người đạt giải nhì trong các kỳ thi khoa bảng cổ của Việt Nam, thường là những người có thành tích xuất sắc nhưng chưa đạt tới đỉnh cao nhất.

"second-rank laureate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"second-rank laureate" nghĩa tiếng Việt là "hoàng giáp". Hoàng giáp là danh hiệu dành cho những người đạt giải nhì trong các kỳ thi khoa bảng cổ của Việt Nam, liên quan đến các từ như 'đệ nhất giáp' (đạt giải nhất), 'tiến sĩ' (doctorate), 'khoa bảng' (imperial examinations).

Phát âm "second-rank laureate" như thế nào?

"second-rank laureate" có phiên âm IPA /ˈsɛkənd-ræŋk ˈlɔːrɪət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "second-rank laureate"?

He was a distinguished second-rank laureate in that year's examination. — Anh ấy là một hoàng giáp nổi bật trong kỳ thi năm đó.