The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoàng thân tiếng Anh là gì?

hoàng thân tiếng Anh là royal kinsman /ˈrɔɪəl ˈkɪnzˌmæn/. Thân thích hoàng gia, thường là các thành viên trong gia đình hoàng tộc.

Hình minh hoạ "hoàng thân" tiếng Anh là "royal kinsman"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

royal kinsman

Danh từ
/ˈrɔɪəl ˈkɪnzˌmæn/

Ví dụ câu với hoàng thân / royal kinsman

  1. 1

    The prince is a royal kinsman of the king.

    Hoàng tử là người thân hoàng gia của nhà vua.

  2. 2

    She was invited to the royal kinsman's banquet.

    Cô ấy được mời đến bữa tiệc của người thân hoàng gia.

Ghi chú dùng từ hoàng thân

Hoàng thân là người thân trong hoàng tộc, thường là các thành viên cấp cao như hoàng tử hoặc công chúa. Các từ liên quan: 'royalty' (hoàng gia), 'noble' (quý tộc), 'dynasty' (triều đại).

Video minh hoạ hoàng thân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoàng thân

Câu hỏi thường gặp về "hoàng thân"

Hoàng thân tiếng Anh là gì?

Hoàng thân tiếng Anh là "royal kinsman" (danh từ), nghĩa là: Thân thích hoàng gia, thường là các thành viên trong gia đình hoàng tộc.

"royal kinsman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"royal kinsman" nghĩa tiếng Việt là "hoàng thân". Hoàng thân là người thân trong hoàng tộc, thường là các thành viên cấp cao như hoàng tử hoặc công chúa.

Phát âm "royal kinsman" như thế nào?

"royal kinsman" có phiên âm IPA /ˈrɔɪəl ˈkɪnzˌmæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "royal kinsman"?

Hoàng tử là người thân hoàng gia của nhà vua. — The prince is a royal kinsman of the king.