The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoàng thành tiếng Anh là gì?

hoàng thành tiếng Anh là royal citadel /ˈrɔɪəl ˈsɪtədɛl/. Khu thành cổ hoặc khu vực bao quanh cung điện hoàng gia, thường là trung tâm quyền lực của triều đại.

Hình minh hoạ "hoàng thành" tiếng Anh là "royal citadel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

royal citadel

Danh từ
/ˈrɔɪəl ˈsɪtədɛl/

Ví dụ câu với hoàng thành / royal citadel

  1. 1

    The royal citadel was protected by high walls and a moat.

    Hoàng thành được bảo vệ bởi tường cao và hào sâu.

  2. 2

    Many tourists visit the royal citadel to learn about the history of the empire.

    Nhiều khách du lịch đến thăm hoàng thành để tìm hiểu về lịch sử của đế chế.

Ghi chú dùng từ hoàng thành

Hoàng thành là nơi ở và làm việc của vua chúa, liên quan đến các thuật ngữ như 'cung điện' (palace) và 'đại nội' (imperial city).

Video minh hoạ hoàng thành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoàng thành

Câu hỏi thường gặp về "hoàng thành"

Hoàng thành tiếng Anh là gì?

Hoàng thành tiếng Anh là "royal citadel" (danh từ), nghĩa là: Khu thành cổ hoặc khu vực bao quanh cung điện hoàng gia, thường là trung tâm quyền lực của triều đại.

"royal citadel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"royal citadel" nghĩa tiếng Việt là "hoàng thành". Hoàng thành là nơi ở và làm việc của vua chúa, liên quan đến các thuật ngữ như 'cung điện' (palace) và 'đại nội' (imperial city).

Phát âm "royal citadel" như thế nào?

"royal citadel" có phiên âm IPA /ˈrɔɪəl ˈsɪtədɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "royal citadel"?

Hoàng thành được bảo vệ bởi tường cao và hào sâu. — The royal citadel was protected by high walls and a moat.