Tiếng Việt
Hoạt động chống gián điệp tiếng Anh là gì?
hoạt động chống gián điệp tiếng Anh là counter-espionage /ˈkaʊntə-ˌɛspɪˈɒnɪʤ/. Hoạt động nhằm phát hiện và ngăn chặn hoạt động gián điệp của đối phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
counter-espionage
Ví dụ câu với hoạt động chống gián điệp / counter-espionage
- 1
Chính phủ tăng cường các hoạt động chống gián điệp để bảo vệ an ninh quốc gia.
The government has intensified counter-espionage activities to protect national security.
- 2
Các cơ quan tình báo phối hợp trong các hoạt động chống gián điệp.
Intelligence agencies collaborate in counter-espionage efforts.
Ghi chú dùng từ hoạt động chống gián điệp
Chống gián điệp là hoạt động nhằm bảo vệ quốc gia khỏi hoạt động gián điệp của đối phương. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'intelligence' (tình báo), 'espionage' (gián điệp), và 'security' (an ninh).
Video minh hoạ hoạt động chống gián điệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoạt động chống gián điệp
- giáncockroach
- HoạtActive
- chốngResist
- hoạt độngactivity
- hoạt động xã hộisocial activity
- hoạt động chủ đạomain activity
- hoạt động độc lậpindependent activity
- hoạt động kinh tếeconomic activity
- hoạt động trở lạiresumed activity
- hoạt động đoàn hộiassociation activity
- hoạt động giải trírecreational activity
- hoạt động sản xuấtproduction activity
Câu hỏi thường gặp về "hoạt động chống gián điệp"
Hoạt động chống gián điệp tiếng Anh là gì?
Hoạt động chống gián điệp tiếng Anh là "counter-espionage" (cụm từ), nghĩa là: Hoạt động nhằm phát hiện và ngăn chặn hoạt động gián điệp của đối phương.
"counter-espionage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"counter-espionage" nghĩa tiếng Việt là "hoạt động chống gián điệp". Chống gián điệp là hoạt động nhằm bảo vệ quốc gia khỏi hoạt động gián điệp của đối phương.
Phát âm "counter-espionage" như thế nào?
"counter-espionage" có phiên âm IPA /ˈkaʊntə-ˌɛspɪˈɒnɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "counter-espionage"?
The government has intensified counter-espionage activities to protect national security. — Chính phủ tăng cường các hoạt động chống gián điệp để bảo vệ an ninh quốc gia.