Tiếng Việt
Hoạt động đoàn hội tiếng Anh là gì?
hoạt động đoàn hội tiếng Anh là association activity /əˌsəʊsiˈeɪʃən ækˈtɪvɪti/. Hoạt động của các nhóm hoặc tổ chức nhằm mục đích chung, như câu lạc bộ hoặc hiệp hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
association activity
Ví dụ câu với hoạt động đoàn hội / association activity
- 1
Các hoạt động đoàn hội giúp xây dựng mối quan hệ xã hội.
Association activities help build social relationships.
- 2
Chúng tôi tham gia hoạt động đoàn hội để góp phần cộng đồng.
We participate in association activities to contribute to the community.
Ghi chú dùng từ hoạt động đoàn hội
Hoạt động đoàn hội liên quan đến các nhóm xã hội hoặc tổ chức. Các từ liên quan gồm 'club' (câu lạc bộ), 'organization' (tổ chức), 'society' (xã hội).
Video minh hoạ hoạt động đoàn hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoạt động đoàn hội
Câu hỏi thường gặp về "hoạt động đoàn hội"
Hoạt động đoàn hội tiếng Anh là gì?
Hoạt động đoàn hội tiếng Anh là "association activity" (cụm từ), nghĩa là: Hoạt động của các nhóm hoặc tổ chức nhằm mục đích chung, như câu lạc bộ hoặc hiệp hội.
"association activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"association activity" nghĩa tiếng Việt là "hoạt động đoàn hội". Hoạt động đoàn hội liên quan đến các nhóm xã hội hoặc tổ chức.
Phát âm "association activity" như thế nào?
"association activity" có phiên âm IPA /əˌsəʊsiˈeɪʃən ækˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "association activity"?
Association activities help build social relationships. — Các hoạt động đoàn hội giúp xây dựng mối quan hệ xã hội.