Tiếng Việt
Hoạt động trở lại tiếng Anh là gì?
hoạt động trở lại tiếng Anh là resumed activity /rɪˈzjuːmd ækˈtɪvɪti/. Hoạt động được bắt đầu lại sau khi tạm dừng hoặc ngưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
resumed activity
Ví dụ câu với hoạt động trở lại / resumed activity
- 1
The factory resumed activity after the holiday.
Nhà máy hoạt động trở lại sau kỳ nghỉ.
- 2
She resumed activity in her research project.
Cô ấy đã hoạt động trở lại trong dự án nghiên cứu của mình.
Ghi chú dùng từ hoạt động trở lại
Cụm từ này dùng để chỉ việc bắt đầu lại các hoạt động sau thời gian tạm dừng. Các từ liên quan: 'restart' (khởi động lại), 'continue' (tiếp tục), 'restart operation' (khởi động lại hoạt động).
Video minh hoạ hoạt động trở lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoạt động trở lại
Câu hỏi thường gặp về "hoạt động trở lại"
Hoạt động trở lại tiếng Anh là gì?
Hoạt động trở lại tiếng Anh là "resumed activity" (cụm từ), nghĩa là: Hoạt động được bắt đầu lại sau khi tạm dừng hoặc ngưng.
"resumed activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"resumed activity" nghĩa tiếng Việt là "hoạt động trở lại". Cụm từ này dùng để chỉ việc bắt đầu lại các hoạt động sau thời gian tạm dừng.
Phát âm "resumed activity" như thế nào?
"resumed activity" có phiên âm IPA /rɪˈzjuːmd ækˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "resumed activity"?
Nhà máy hoạt động trở lại sau kỳ nghỉ. — The factory resumed activity after the holiday.