The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoạt động độc lập tiếng Anh là gì?

hoạt động độc lập tiếng Anh là independent activity /ˌɪndɪˈpɛndənt ækˈtɪvɪti/. Hoạt động do một cá nhân hoặc nhóm tự tổ chức và thực hiện mà không phụ thuộc vào người khác.

Hình minh hoạ "hoạt động độc lập" tiếng Anh là "independent activity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

independent activity

Cụm từ
/ˌɪndɪˈpɛndənt ækˈtɪvɪti/

Ví dụ câu với hoạt động độc lập / independent activity

  1. 1

    Anh ấy thường tham gia các hoạt động độc lập để phát triển kỹ năng cá nhân.

    He often engages in independent activities to develop his personal skills.

  2. 2

    Các hoạt động độc lập giúp trẻ tự lập hơn trong cuộc sống.

    Independent activities help children become more self-reliant in life.

Ghi chú dùng từ hoạt động độc lập

Hoạt động độc lập là những hoạt động mà cá nhân tự mình thực hiện mà không cần sự giúp đỡ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'self-reliance' (tự lập), 'autonomy' (tự chủ), và 'initiative' (sáng kiến).

Video minh hoạ hoạt động độc lập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoạt động độc lập

Câu hỏi thường gặp về "hoạt động độc lập"

Hoạt động độc lập tiếng Anh là gì?

Hoạt động độc lập tiếng Anh là "independent activity" (cụm từ), nghĩa là: Hoạt động do một cá nhân hoặc nhóm tự tổ chức và thực hiện mà không phụ thuộc vào người khác.

"independent activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"independent activity" nghĩa tiếng Việt là "hoạt động độc lập". Hoạt động độc lập là những hoạt động mà cá nhân tự mình thực hiện mà không cần sự giúp đỡ.

Phát âm "independent activity" như thế nào?

"independent activity" có phiên âm IPA /ˌɪndɪˈpɛndənt ækˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "independent activity"?

He often engages in independent activities to develop his personal skills. — Anh ấy thường tham gia các hoạt động độc lập để phát triển kỹ năng cá nhân.