Tiếng Việt
Hoạt động giải trí tiếng Anh là gì?
hoạt động giải trí tiếng Anh là recreational activity /ˌrɛkrɪˈeɪʃənl ækˈtɪvɪti/. Hoạt động nhằm giải trí và thư giãn, không nhằm mục đích chính như học tập hay làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recreational activity
Ví dụ câu với hoạt động giải trí / recreational activity
- 1
Chơi thể thao là một hoạt động giải trí phổ biến vào cuối tuần.
Playing sports is a popular recreational activity on weekends.
- 2
Xem phim là một hoạt động giải trí giúp tôi thư giãn sau giờ làm việc.
Watching movies is a recreational activity that helps me relax after work.
Ghi chú dùng từ hoạt động giải trí
Hoạt động giải trí giúp giảm căng thẳng và nâng cao sức khỏe tinh thần. Các ví dụ liên quan gồm thể thao, xem phim, đọc sách.
Video minh hoạ hoạt động giải trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoạt động giải trí
Câu hỏi thường gặp về "hoạt động giải trí"
Hoạt động giải trí tiếng Anh là gì?
Hoạt động giải trí tiếng Anh là "recreational activity" (cụm từ), nghĩa là: Hoạt động nhằm giải trí và thư giãn, không nhằm mục đích chính như học tập hay làm việc.
"recreational activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recreational activity" nghĩa tiếng Việt là "hoạt động giải trí". Hoạt động giải trí giúp giảm căng thẳng và nâng cao sức khỏe tinh thần.
Phát âm "recreational activity" như thế nào?
"recreational activity" có phiên âm IPA /ˌrɛkrɪˈeɪʃənl ækˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recreational activity"?
Playing sports is a popular recreational activity on weekends. — Chơi thể thao là một hoạt động giải trí phổ biến vào cuối tuần.