The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoạt động sản xuất kinh doanh tiếng Anh là gì?

hoạt động sản xuất kinh doanh tiếng Anh là business production activity /ˈbɪznɪs prəˈdʌkʃən ækˈtɪvɪti/. Hoạt động liên quan đến sản xuất và kinh doanh hàng hóa hoặc dịch vụ nhằm mục đích sinh lợi.

Hình minh hoạ "hoạt động sản xuất kinh doanh" tiếng Anh là "business production activity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

business production activity

Cụm từ
/ˈbɪznɪs prəˈdʌkʃən ækˈtɪvɪti/

Ví dụ câu với hoạt động sản xuất kinh doanh / business production activity

  1. 1

    Công ty này tập trung vào hoạt động sản xuất kinh doanh trong lĩnh vực công nghệ.

    This company focuses on business production activities in the technology sector.

  2. 2

    Hoạt động sản xuất kinh doanh cần tuân thủ các quy định của pháp luật.

    Business production activities must comply with legal regulations.

Ghi chú dùng từ hoạt động sản xuất kinh doanh

Hoạt động sản xuất kinh doanh là quá trình tạo ra và bán hàng hóa hoặc dịch vụ để kiếm lợi nhuận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sản xuất' (production), 'kinh doanh' (business), 'lợi nhuận' (profit).

Video minh hoạ hoạt động sản xuất kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoạt động sản xuất kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "hoạt động sản xuất kinh doanh"

Hoạt động sản xuất kinh doanh tiếng Anh là gì?

Hoạt động sản xuất kinh doanh tiếng Anh là "business production activity" (cụm từ), nghĩa là: Hoạt động liên quan đến sản xuất và kinh doanh hàng hóa hoặc dịch vụ nhằm mục đích sinh lợi.

"business production activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"business production activity" nghĩa tiếng Việt là "hoạt động sản xuất kinh doanh". Hoạt động sản xuất kinh doanh là quá trình tạo ra và bán hàng hóa hoặc dịch vụ để kiếm lợi nhuận.

Phát âm "business production activity" như thế nào?

"business production activity" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs prəˈdʌkʃən ækˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "business production activity"?

This company focuses on business production activities in the technology sector. — Công ty này tập trung vào hoạt động sản xuất kinh doanh trong lĩnh vực công nghệ.