The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoạt động cầm chừng tiếng Anh là gì?

hoạt động cầm chừng tiếng Anh là minimal activity /ˈmɪnɪməl ækˈtɪvɪti/. Hoạt động ở mức thấp hoặc ít ỏi, không diễn ra mạnh mẽ hoặc thường xuyên.

Hình minh hoạ "hoạt động cầm chừng" tiếng Anh là "minimal activity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

minimal activity

Cụm từ
/ˈmɪnɪməl ækˈtɪvɪti/

Ví dụ câu với hoạt động cầm chừng / minimal activity

  1. 1

    Trong thời gian thi cử, cuộc sống của tôi chỉ là hoạt động cầm chừng.

    During exams, my daily activities are minimal.

  2. 2

    Do tình hình kinh tế khó khăn, công ty chỉ duy trì hoạt động cầm chừng.

    Due to economic difficulties, the company is operating at minimal activity.

Ghi chú dùng từ hoạt động cầm chừng

Thuật ngữ này mô tả trạng thái hoạt động không mạnh mẽ hoặc ít ỏi. Các từ liên quan: 'giảm hoạt động' (reduction in activity), 'hoạt động hạn chế' (restricted activity), 'tạm dừng' (pause).

Video minh hoạ hoạt động cầm chừng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoạt động cầm chừng

Câu hỏi thường gặp về "hoạt động cầm chừng"

Hoạt động cầm chừng tiếng Anh là gì?

Hoạt động cầm chừng tiếng Anh là "minimal activity" (cụm từ), nghĩa là: Hoạt động ở mức thấp hoặc ít ỏi, không diễn ra mạnh mẽ hoặc thường xuyên.

"minimal activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"minimal activity" nghĩa tiếng Việt là "hoạt động cầm chừng". Thuật ngữ này mô tả trạng thái hoạt động không mạnh mẽ hoặc ít ỏi.

Phát âm "minimal activity" như thế nào?

"minimal activity" có phiên âm IPA /ˈmɪnɪməl ækˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "minimal activity"?

During exams, my daily activities are minimal. — Trong thời gian thi cử, cuộc sống của tôi chỉ là hoạt động cầm chừng.