Tiếng Việt
Hoạt huyết dưỡng não tiếng Anh là gì?
Hoạt huyết dưỡng não tiếng Anh là Cerebral blood booster /səˈriːbrəl blʌd ˈbuːstə/. Thuốc hoặc thực phẩm giúp tăng cường lưu thông máu lên não, hỗ trợ chức năng não bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cerebral blood booster
Ví dụ câu với Hoạt huyết dưỡng não / Cerebral blood booster
- 1
Anh ấy dùng hoạt huyết dưỡng não để cải thiện trí nhớ.
He uses a cerebral blood booster to improve his memory.
- 2
Các loại thực phẩm như cá hồi và hạt chia là hoạt huyết dưỡng não tự nhiên.
Foods like salmon and chia seeds are natural cerebral blood boosters.
Ghi chú dùng từ Hoạt huyết dưỡng não
Hoạt huyết dưỡng não là thuốc hoặc thực phẩm giúp tăng cường lưu thông máu lên não, hỗ trợ chức năng não bộ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tăng cường tuần hoàn máu', 'bổ não', 'cải thiện trí nhớ'.
Video minh hoạ Hoạt huyết dưỡng não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hoạt huyết dưỡng não
Câu hỏi thường gặp về "Hoạt huyết dưỡng não"
Hoạt huyết dưỡng não tiếng Anh là gì?
Hoạt huyết dưỡng não tiếng Anh là "Cerebral blood booster" (danh từ), nghĩa là: Thuốc hoặc thực phẩm giúp tăng cường lưu thông máu lên não, hỗ trợ chức năng não bộ.
"Cerebral blood booster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cerebral blood booster" nghĩa tiếng Việt là "Hoạt huyết dưỡng não". Hoạt huyết dưỡng não là thuốc hoặc thực phẩm giúp tăng cường lưu thông máu lên não, hỗ trợ chức năng não bộ.
Phát âm "Cerebral blood booster" như thế nào?
"Cerebral blood booster" có phiên âm IPA /səˈriːbrəl blʌd ˈbuːstə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cerebral blood booster"?
He uses a cerebral blood booster to improve his memory. — Anh ấy dùng hoạt huyết dưỡng não để cải thiện trí nhớ.