The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoạt ngôn tiếng Anh là gì?

hoạt ngôn tiếng Anh là articulate /ɑːˈtɪk.jʊ.lət/. Diễn đạt rõ ràng, mạch lạc, dễ hiểu.

Hình minh hoạ "hoạt ngôn" tiếng Anh là "articulate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

articulate

Tính từ
/ɑːˈtɪk.jʊ.lət/

Ví dụ câu với hoạt ngôn / articulate

  1. 1

    Anh ấy rất hoạt ngôn khi thuyết trình.

    He is very articulate when giving a presentation.

  2. 2

    Cô ấy nói chuyện hoạt ngôn và thuyết phục người nghe.

    She speaks in an articulate manner and persuades her audience.

Ghi chú dùng từ hoạt ngôn

Từ này mô tả khả năng diễn đạt rõ ràng và mạch lạc. Các từ liên quan gồm 'eloquent' (diễn đạt lưu loát), 'coherent' (mạch lạc), 'fluent' (lưu loát).

Video minh hoạ hoạt ngôn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoạt ngôn

Câu hỏi thường gặp về "hoạt ngôn"

Hoạt ngôn tiếng Anh là gì?

Hoạt ngôn tiếng Anh là "articulate" (tính từ), nghĩa là: Diễn đạt rõ ràng, mạch lạc, dễ hiểu.

"articulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"articulate" nghĩa tiếng Việt là "hoạt ngôn". Từ này mô tả khả năng diễn đạt rõ ràng và mạch lạc.

Phát âm "articulate" như thế nào?

"articulate" có phiên âm IPA /ɑːˈtɪk.jʊ.lət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "articulate"?

He is very articulate when giving a presentation. — Anh ấy rất hoạt ngôn khi thuyết trình.