The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoạt thạch tiếng Anh là gì?

Hoạt thạch tiếng Anh là Talc /tæk/. Chất bột mềm, mịn, thường dùng trong mỹ phẩm và làm giấy, có thành phần chính là magnesium silicate.

Hình minh hoạ "Hoạt thạch" tiếng Anh là "Talc"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Talc

Danh từ
/tæk/

Ví dụ câu với Hoạt thạch / Talc

  1. 1

    Phấn rôm trẻ em thường chứa hoạt thạch để giữ cho làn da khô ráo.

    Baby powder often contains talc to keep the skin dry.

  2. 2

    Hoạt thạch được sử dụng trong công nghiệp để làm giấy và sơn.

    Talc is used in the industry to make paper and paint.

Ghi chú dùng từ Hoạt thạch

Hoạt thạch là một loại khoáng chất mềm, mịn, thường dùng trong mỹ phẩm và công nghiệp. Các từ liên quan gồm có 'magnesium silicate' (silicat magiê), 'mỹ phẩm' (cosmetics), 'giấy' (paper).

Video minh hoạ Hoạt thạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hoạt thạch

Câu hỏi thường gặp về "Hoạt thạch"

Hoạt thạch tiếng Anh là gì?

Hoạt thạch tiếng Anh là "Talc" (danh từ), nghĩa là: Chất bột mềm, mịn, thường dùng trong mỹ phẩm và làm giấy, có thành phần chính là magnesium silicate.

"Talc" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Talc" nghĩa tiếng Việt là "Hoạt thạch". Hoạt thạch là một loại khoáng chất mềm, mịn, thường dùng trong mỹ phẩm và công nghiệp.

Phát âm "Talc" như thế nào?

"Talc" có phiên âm IPA /tæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Talc"?

Baby powder often contains talc to keep the skin dry. — Phấn rôm trẻ em thường chứa hoạt thạch để giữ cho làn da khô ráo.