The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học cách chấp nhận tiếng Anh là gì?

học cách chấp nhận tiếng Anh là learn to accept /lɜrn tu ækˈsɛpt/. Học cách chấp nhận nghĩa là học để chấp nhận những điều không thể thay đổi hoặc không mong muốn.

Hình minh hoạ "học cách chấp nhận" tiếng Anh là "learn to accept"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

learn to accept

Động từ
/lɜrn tu ækˈsɛpt/

Ví dụ câu với học cách chấp nhận / learn to accept

  1. 1

    Bạn cần học cách chấp nhận thất bại để tiến bộ.

    You need to learn to accept failure to improve.

  2. 2

    Học cách chấp nhận giúp giảm căng thẳng trong cuộc sống.

    Learning to accept helps reduce stress in life.

Ghi chú dùng từ học cách chấp nhận

Học cách chấp nhận là quá trình chấp nhận thực tế. Các từ liên quan: 'accept' (chấp nhận), 'tolerance' (khoan dung), 'resilience' (khả năng phục hồi).

Video minh hoạ học cách chấp nhận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học cách chấp nhận

Câu hỏi thường gặp về "học cách chấp nhận"

Học cách chấp nhận tiếng Anh là gì?

Học cách chấp nhận tiếng Anh là "learn to accept" (động từ), nghĩa là: Học cách chấp nhận nghĩa là học để chấp nhận những điều không thể thay đổi hoặc không mong muốn.

"learn to accept" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"learn to accept" nghĩa tiếng Việt là "học cách chấp nhận". Học cách chấp nhận là quá trình chấp nhận thực tế.

Phát âm "learn to accept" như thế nào?

"learn to accept" có phiên âm IPA /lɜrn tu ækˈsɛpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "learn to accept"?

You need to learn to accept failure to improve. — Bạn cần học cách chấp nhận thất bại để tiến bộ.