Tiếng Việt
Chịu thôi tiếng Anh là gì?
chịu thôi tiếng Anh là just accept it /ʤʌst əkˈsɛpt ɪt/. Chỉ đơn giản là chấp nhận điều gì đó mà không phản kháng hoặc phản đối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
just accept it
Ví dụ câu với chịu thôi / just accept it
- 1
Bạn phải chịu thôi, không thể thay đổi được nữa.
You just have to accept it; there's nothing you can do about it.
- 2
Cô ấy đã quyết định chịu thôi và không tranh luận nữa.
She decided to just accept it and stop arguing.
Ghi chú dùng từ chịu thôi
Cụm từ này thể hiện việc chấp nhận điều không thể thay đổi. Các từ liên quan gồm 'accept', 'tolerance', 'resignation' (chấp nhận, khoan dung, từ bỏ).
Video minh hoạ chịu thôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chịu thôi
Câu hỏi thường gặp về "chịu thôi"
Chịu thôi tiếng Anh là gì?
Chịu thôi tiếng Anh là "just accept it" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ đơn giản là chấp nhận điều gì đó mà không phản kháng hoặc phản đối.
"just accept it" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"just accept it" nghĩa tiếng Việt là "chịu thôi". Cụm từ này thể hiện việc chấp nhận điều không thể thay đổi.
Phát âm "just accept it" như thế nào?
"just accept it" có phiên âm IPA /ʤʌst əkˈsɛpt ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "just accept it"?
You just have to accept it; there's nothing you can do about it. — Bạn phải chịu thôi, không thể thay đổi được nữa.